перемена

° перем́ена ж. 1a
  • [sự] thay đổi, biến đổi, biến chuyển, chuyển biến, thay, đổi
    • ~ обстан́овки [sự] biến chuyển của tình hình, thay đổi của hoàn cảnh
    • ~ поѓоды [sự] thay đổi của thời tiết
    • вам нужн́а ~ кл́имата anh cần thay đổi khí hậu
    • с ним произошл́а больш́ая ~ anh ấy đã thay đổi hẳn, anh ta đã biến đổi nhiều
  • разг. (комплект белья) [bộ] đồ lót; (постельного) [bộ] đồ trải giường
  • (между уроками) giờ giải trí, giờ chơi, giờ nghỉ
    • больш́ая ~ giờ nghỉ 20 phút
    • м́аленькая ~ giờ nghỉ 10 phút

перемена


 
(переме'на)
ж. 1a
   (sự) thay đổi, biến đổi, biến chuyển, chuyển biến, thay, đổi
    • ~ обстано'вки (sự) biến chuyển của tình hình, thay đổi của hoàn cảnh
    • ~ пого'ды (sự) thay đổi của thời tiết
    • вам нужна' ~ кли'мата anh cần thay đổi khí hậu
    • с ним произошла' больша'я ~ anh ấy đã thay đổi hẳn, anh ta đã biến đổi nhiều
   разг. (комплект белья) (bộ) đồ lót; (постельного) (bộ) đồ trải giường
   (между уроками) giờ giải trí, giờ chơi, giờ nghỉ
    • больша'я ~ giờ nghỉ 20 phút
    • ма'ленькая ~ giờ nghỉ 10 phút
 (Kỹ thuật)
(переме'на)

   d. sự thay đổi, sự biến đổi; sự biến động
    • ~ зна'ка sự đổi dấu
    • ~ поля'рности sự đổi cực tính
    • ~ поря'дка интегри'рования t. sự đổi thứ tự lấy tích phân
    • ~ хо'да sự thay đổi hành trình
    • ~ ша'га sự đổi bước

перемена


 
(переме'на)

   ck. sự thay đổi, sự biến đổi; sự biến động
    
• перемена знa'ка
— sự đổi dấu
    
• перемена поля'рности
— sự đổi cực tính
    
• перемена поря'дка интегри'рования
t. sự đổi thứ tự lấy tích phân
    
• перемена хо'да
— sự thay đổi hành trình
    
• перемена шa'га
— sự đổi bước

перемена


   sự thay đổi, sự biến đổi, sự thay thế