переменчивый
° перем́енчивый прил.- разг. hay thay đổi, thay đổi xoành xoạch, dễ thay đổi
переменчивый
(переме'нчивый) прил. ► разг. hay thay đổi, thay đổi xoành xoạch, dễ thay đổi
(Kỹ thuật)
(переме'нчивый) ► thay đổi, biến thiên, không ổn định
переменчивый
(переме'нчивый) ► thay đổi, biến thiên, không ổn định
переменчивый
► biến dị, biến đổi