перемещаться
° перемещ́аться несов. 1“сов. перемест́иться- [được, bị] di chuyển, chuyển di, chuyển dời, dời đi, chuyển đi, thiên đi, đổi chỗ, chuyển chỗ, dời chỗ, chuyển dịch
перемещаться
(перемеща'ться) несов. 1 ► (được, bị) di chuyển, chuyển di, chuyển dời, dời đi, chuyển đi, thiên đi, đổi chỗ, chuyển chỗ, dời chỗ, chuyển dịch
перемещаться
► bị chuyển đi, di chuyển