переспорить

° пересп́ор|ить сов. 4a‚(В)
  • cãi lại, cãi hơn, thắng lý
    • еѓо не ~ишь không thể nào cãi lại (cãi hơn, thắng lý) ông ta nổi

переспорить


 
(переспо'р|ить)
сов. 4a
   cãi lại, cãi hơn, thắng lý
    • его' не ~ишь không thể nào cãi lại (cãi hơn, thắng lý) ông ta nổi