перестраивать

° перестр́аивать несов. 1“сов. перестр́оить‚(В)
  • (здание и т. п) xây dựng lại, kiến thiết lại, xây lại
  • (переделывать) sắp đặt lại, thay đổi lại; (реорганизовать) tổ chức (chỉnh đốn, chấn chỉnh, cải tổ) lại
    • перестр́оить всё на свой лад sắp đặt (thay đổi) lại mọi việc theo ý mình
    • перестр́оить фр́азу sắp đặt lại câu, chỉnh đốn lại câu văn
    • ~ сист́ему управл́ения tổ chức (chấn chỉnh, chỉnh đốn, cải tổ) lại hệ thống quản lý
    • ~ раб́оту ц́еха chỉnh đốn (chấn chỉnh, tổ chức) lại công việc của phân xưởng
  • (менять строй чего-л.) thay đổi đội hình, chuyển đội hình, chỉnh đốn lại
    • перестр́оить р́оту thay đổi (chuyển) đội hình của đại đội
    • ~ ряд́ы chuyển lại đội ngũ, chỉnh đốn lại hàng ngũ
  • (рояль, приёмник) điều hưởng lại

перестраивать


 
(перестра'ивать)
несов. 1
   (здание и т. п) xây dựng lại, kiến thiết lại, xây lại
   (переделывать) sắp đặt lại, thay đổi lại; (реорганизовать) tổ chức (chỉnh đốn, chấn chỉnh, cải tổ) lại
    • перестро'ить всё на свой лад sắp đặt (thay đổi) lại mọi việc theo ý mình
    • перестро'ить фра'зу sắp đặt lại câu, chỉnh đốn lại câu văn
    • ~ систе'му управле'ния tổ chức (chấn chỉnh, chỉnh đốn, cải tổ) lại hệ thống quản lý
    • ~ рабо'ту це'ха chỉnh đốn (chấn chỉnh, tổ chức) lại công việc của phân xưởng
   (менять строй чего-л.) thay đổi đội hình, chuyển đội hình, chỉnh đốn lại
    • перестро'ить ро'ту thay đổi (chuyển) đội hình của đại đội
    • ~ ряды' chuyển lại đội ngũ, chỉnh đốn lại hàng ngũ
   (рояль, приёмник) điều hưởng lại
 (Kỹ thuật)
(перестра'ивать)

   xây dựng lại, tổ chức lại

перестраивать


 
(перестрa'ивать)

   xây dựng lại, tổ chức lại

перестраивать


   xây dựng lại lực lượng; tổ chức lại [thế trận]; thay đổi đội hình, chuyển đội hình; chỉnh đốn lại
    
• перестраивать роту — thay đổi đội hình của đại đội; tổ chức lại thế trận đại đội

    
• перестраивать ряды — chỉnh đốn hàng ngũ