перестрелка
° перестр́елк|а ж. 3*a- [sự] bắn nhau; (звуки) tiếng súng bắn nhau
перестрелка
(перестре'лк|а) ж. 3*a ► (sự) bắn nhau; (звуки) tiếng súng bắn nhau
• вести' ~у bắn nhau
перестрелка
► sự bắn nhau; tiếng súng bắn nhau
• вести перестрелка — bắn nhau
• пограничная перестрелка — trận bắn nhau trên biên giới, cuộc đụng độ trên biên giới