перестрелка

° перестр́елк|а ж. 3*a
  • [sự] bắn nhau; (звуки) tiếng súng bắn nhau
    • вест́и ~у bắn nhau

перестрелка


 
(перестре'лк|а)
ж. 3*a
   (sự) bắn nhau; (звуки) tiếng súng bắn nhau
    • вести' ~у bắn nhau

перестрелка


   sự bắn nhau; tiếng súng bắn nhau
    
• вести перестрелка — bắn nhau

    
• пограничная перестрелка — trận bắn nhau trên biên giới, cuộc đụng độ trên biên giới