переходить

переходить

переходить


 
(переходи'ть)
несов. 4c
   (В, че'рез В) đi qua, đi sang, vượt qua, qua, sang
    • ~ у'лицу đi qua đường, qua đường
    • ~ че'рез мост đi qua cầu, qua cầu
    • ~ грани'цу vượt qua biên giới, qua biên giới
   (в другое место) chuyển sang, đi sang, đi đến, đổi chỗ, chuyển chỗ, sang, chuyển, chuyền
    • ~ в другу'ю ко'мнату đi sang (chuyển sang, đi đến, sang) phòng khác
    • ~ с ме'ста на ме'сто chuyển (chuyền) từ chỗ này sang chỗ khác
   (менять место или род занятий) chuyển qua, chuyển sang, chuyển; (на следующий курс и т. п.) lên lớp
    • ~ в друго'й институ'т chuyển sang trường đại học khác
    • перейти' в пя'тый класс lên lớp năm
   (в другой лагерь) chạy qua, chạy sang
    • перейти' на сто'рону проти'вника chạy sang hàng ngũ địch, đào ngũ theo địch
   (в собственность, распоряжение кого-л.) chuyển vào, chuyển qua, chuyển cho, chuyển giao; (передаваться кому-л.) chuyển
    • ~ из рук в ру'ки chuyền tay, chuyển từ tay người này đến tay người khác
    • власть перешла' в ру'ки наро'да chính quyền chuyển vào (qua, sang) tay nhân dân
   (приступать к чему-л. другому) chuyển qua, chuyển sang, chuyển
    • перейти' к заключи'тельной ча'сти докла'да chuyển sang phần kết luận của bản báo cáo
   (менять образ действий) chuyển qua, chuyển sang, chuyển
    • перейти' на передовы'е ме'тоды рабо'ты chuyển sang những phương pháp công tác tiên tiến
    • ~ в наступле'ние chuyển sang tấn công, chuyển sang thế công
    • ~ от слов к де'лу từ lời nói chuyển thành hành động, chuyển từ lời nói sang việc làm
   (в В) (превращаться во что-л. другой) chuyển biến thành, chuyển thành
 (Kỹ thuật)
(переходи'ть)

   chuyển sang, di chuyển; đi qua, băng qua; chuyển thành, đổi thành; tiến hành

переходить


 
(переходи'ть)

   chuyển sang, di chuyển; đi qua, băng qua; chuyển thành, đổi thành; tiến hành

переходить


   đi qua, vượt qua, chuyển sang, tiến lên; đổi chỗ; chạy qua, chạy sang; chuyển giao
    
• переходить в атаку — chuyển sang xung phong, chuyển sang tiến công

    
• переходить в контратаку — chuyển sang phản kích

    
• переходить в наступление — chuyển sang tiến công

    
• переходить границу — vượt biên

    
• переходить к бою — chuyển vào [trạng thái] chiến đấu

    
• переходить к обороне — chuyển vào phòng ngự; lui về phòng ngự

    
• переходить на сторону врага — chạy sang hàng ngũ địch, chạy theo địch