плутовской

° плутовск|́ой прил.
  • tráo trở, lật lọng, bịp bợm, trí trá, man trá, gian lận, gian hoạt, giảo quyệt, điên đảo
    • ~́ие приёмы những mánh khóe tráo trở (lật lọng, bịp bợm, gian giảo, gian hoạt, giảo quyệt)
  • (об улыбке и т. п.) láu lỉnh, láu cá, ranh mãnh, tinh quái
    • ~́ое лиц́о bộ mặt ranh mãnh (tinh quái)

плутовской


 
(плутовск|о'й)
прил.
   tráo trở, lật lọng, bịp bợm, trí trá, man trá, gian lận, gian hoạt, giảo quyệt, điên đảo
    • ~и'е приёмы những mánh khóe tráo trở (lật lọng, bịp bợm, gian giảo, gian hoạt, giảo quyệt)
   (об улыбке и т. п.) láu lỉnh, láu cá, ranh mãnh, tinh quái
    • ~о'е лицо' bộ mặt ranh mãnh (tinh quái)

плутовской

плутовской прил. плу-товс-кой 

Позитивная форма
муж.р. ед.ч. жен.р. ед.ч. ср.р. ед.ч. мн.ч.
им.п. плутoвcкoй плутoвcкaя плутoвcкoe плутoвcкиe
род.п. плутoвcкoгo плутoвcкoй плутoвcкoгo плутoвcкиx
твор.п. плутoвcким плутoвcкoй, плутoвcкoю плутoвcким плутoвcкими
вин.п. неодуш. плутoвcкoй плутoвcкую плутoвcкoe плутoвcкиe
вин.п. одуш. плутoвcкoгo плутoвcкиx
дат.п. плутoвcкoму плутoвcкoй плутoвcкoму плутoвcким
предл.п. плутoвcкoм плутoвcкoй плутoвcкoм плутoвcкиx

+ Usage: Героями плутовских романов становились жулики, авантюристы, прохиндеи, как правило вызывающие симпатии читателя.

+ Thesaurus

Synonymsлукавый хитрый плутоватый продувной хитроватый авантюристический жульнический мошеннический

Derivatives - nounплут