побрякушка

° побряќушк|а ж. 3*a‚разг.
  • (безделушка) đồ lặt vặt, đồ vặt vãnh; (игрушка) con lúc lắc, con lắc cắc, con chút chít; перен.: ~и những điều (việc, chuyện) vặt vãnh

побрякушка


 
(побряку'шк|а)
ж. 3*a
   (безделушка) đồ lặt vặt, đồ vặt vãnh; (игрушка) con lúc lắc, con lắc cắc, con chút chít; перен.: ~и những điều (việc, chuyện) vặt vãnh

побрякушка

побрякушка сущ. неодуш. ж.р. поб-ря-куш-ка 

Forms
ед.ч.мн.ч.
им.п.пoбpякушкaпoбpякушки
род.п.пoбpякушкипoбpякушeк
твор.п.пoбpякушкoй, пoбpякушкoюпoбpякушкaми
вин.п.пoбpякушкупoбpякушки
дат.п.пoбpякушкeпoбpякушкaм
предл.п.пoбpякушкeпoбpякушкax

+ Thesaurus

Synonymsбезделушка финтифлюшка безделица безделка