повадка
° пов́адка ж. 3*a‚разг.- (привычка) thói, thói quen; (манера поведения) điệu bộ, kiểu cách
- дурн́ая ~ thói, tật, tệ, thói xấu, thói hư, tật xấu
повадка
(пова'дка) ж. 3*a ► (привычка) thói, thói quen; (манера поведения) điệu bộ, kiểu cách
• дурна'я ~ thói, tật, tệ, thói xấu, thói hư, tật xấu
повадка
► thói, thói quen