Từ điển Nga Việt
"поверху"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
поверху
° п́оверху нареч.
разг. ở bên trên
перен. [một cách] hời hợt, nông cạn, lớt phớt
поверху
(по'верху)
нареч.
►
разг.
ở bên trên
►
перен.
(một cách) hời hợt, nông cạn, lớt phớt
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
поверху
поверху
нареч.
по
-
вер
-
ху
+
Thesaurus
Derivatives - noun
:
верх