Từ điển Nga Việt
"поветрие"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
поветрие
° пов́етрие с. 7a
уст. dịch tễ, bệnh dịch
перен. разг. hiện tượng phổ biến
поветрие
(пове'трие)
с.
7a
►
уст.
dịch tễ, bệnh dịch
►
перен.
разг.
hiện tượng phổ biến
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
поветрие
поветрие
сущ.
неодуш.
ср.р.
по
-
вет
-
ри
-
е
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
пoвeтpиe
пoвeтpия
род.п.
пoвeтpия
пoвeтpий
твор.п.
пoвeтpиeм
пoвeтpиями
вин.п.
пoвeтpиe
пoвeтpия
дат.п.
пoвeтpию
пoвeтpиям
предл.п.
пoвeтpии
пoвeтpияx
+
Thesaurus
Synonyms
:
мода