подвижной

° подвижн|́ой прил.
  • (двигающийся) di động, động
    • ~ блок puli [di] động
  • (не стационарный) lưu động
    • полев́ой ~ ѓоспиталь viện quân y dã chiến lưu động
  • (легко и быстро передвигающийся) cơ động, linh động, linh hoạt, nhanh nhẹn
    • ~́ое лиц́о [bộ] mặt linh hoạt
    • ~́ые ́игры [những] trò chơi vận động, trò chơi ngoài trời
    • ~ сост́ав ж. д. tổng số đầu máy và toa tàu

подвижной


 
(подвижн|о'й)
прил.
   (двигающийся) di động, động
    • ~ блок puli (di) động
   (не стационарный) lưu động
    • полево'й ~ го'спиталь viện quân y dã chiến lưu động
   (легко и быстро передвигающийся) cơ động, linh động, linh hoạt, nhanh nhẹn
    • ~о'е лицо' (bộ) mặt linh hoạt
    • ~ы'е и'гры (những) trò chơi vận động, trò chơi ngoài trời
    • ~ соста'в ж. д. tổng số đầu máy và toa tàu

подвижной


   di động, sức cơ động; linh hoạt