Từ điển Nga Việt
"подернуть"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
подернуть
° подёрну|ть сов. 3a‚(В)
phủ [một lớp]
́озеро б́ыло ~то т́онким сл́оем льда hồ bị phủ một lớp băng mỏng
подернуть
(подёрну|ть)
сов.
3a
►
phủ (một lớp)
• о'зеро бы'ло ~то то'нким сло'ем льда hồ bị phủ một lớp băng mỏng
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh