подлинник
° п́одлинник м. 3a- (подлинная вещь) nguyên bản, chính bản, bản gốc, bản chính; (подлинный текст) nguyên bản, nguyên tắc, nguyên cáo, nguyên văn
- предст́авить докум́енты в ~ах nộp tài liệu nguyên bản, trình giấy tờ theo nguyên bản
- чит́ать кл́ассиков в ~ах đọc những nhà văn cổ điển theo nguyên tác, đọc nguyên tác của các nhà văn cổ điển
подлинник
(по'длинник) м. 3a ► (подлинная вещь) nguyên bản, chính bản, bản gốc, bản chính; (подлинный текст) nguyên bản, nguyên tắc, nguyên cáo, nguyên văn
• предста'вить докуме'нты в ~ах nộp tài liệu nguyên bản, trình giấy tờ theo nguyên bản • чита'ть кла'ссиков в ~ах đọc những nhà văn cổ điển theo nguyên tác, đọc nguyên tác của các nhà văn cổ điển