подмена

° подм́ена ж. 1a
  • [sự] đánh tráo, đánh lộn sòng, bí mật thay thế, lén thay vào, lén thế vào
  • (на служде) [sự] tạm quyền, tạm thay, tạm thay thế

подмена


 
(подме'на)
ж. 1a
   (sự) đánh tráo, đánh lộn sòng, bí mật thay thế, lén thay vào, lén thế vào
   (на служде) (sự) tạm quyền, tạm thay, tạm thay thế

подмена

подмена сущ. неодуш. ж.р. под-ме-на 

Forms
ед.ч.мн.ч.
им.п.пoдмeнaпoдмeны
род.п.пoдмeныпoдмeн
твор.п.пoдмeнoй, пoдмeнoюпoдмeнaми
вин.п.пoдмeнупoдмeны
дат.п.пoдмeнeпoдмeнaм
предл.п.пoдмeнeпoдмeнax

+ Thesaurus

Synonymsзамена

Derivatives - participleподмененный подменивший

Derivatives - adjectiveподменный

Derivatives - verbподменять подменить подменяться

Other linksподменщик