Từ điển Nga Việt
"поилка"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
поилка
поилка
(Kỹ thuật)
(пои'лка)
►
nn.
(chậu, máng) cho uống
►
ấm vịt (cho bệnh nhân ăn)
поилка
(пои'лка)
►
nn.
(chậu, máng) cho uống
►
ấm vịt (cho bệnh nhân ăn)
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh