покорно

° поќорно нареч.
  • [một cách] ngoan ngoãn, dễ bảo
    • ~ благодар́ю уст. xin hết lòng đa tạ; ирон. không được đâu!, không đồng ý đâu

покорно


 
(поко'рно)
нареч.
   (một cách) ngoan ngoãn, dễ bảo
    • ~ благодарю' уст. xin hết lòng đa tạ; ирон. không được đâu!, không đồng ý đâu