Từ điển Nga Việt
"покорно"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
покорно
° поќорно нареч.
[một cách] ngoan ngoãn, dễ bảo
~ благодар́ю уст. xin hết lòng đa tạ; ирон. không được đâu!, không đồng ý đâu
покорно
(поко'рно)
нареч.
►
(một cách) ngoan ngoãn, dễ bảo
• ~ благодарю'
уст.
xin hết lòng đa tạ;
ирон.
không được đâu!, không đồng ý đâu
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh