Từ điển Nga Việt
"полевод"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
полевод
° полев́од м. 1a
nhà trồng trọt, người trồng trọt
полевод
(полево'д)
м.
1a
►
nhà trồng trọt, người trồng trọt
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
полевод
полевод
сущ.
одуш.
муж.р.
по
-
ле
-
вод
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
пoлeвoд
пoлeвoды
род.п.
пoлeвoдa
пoлeвoдoв
твор.п.
пoлeвoдoм
пoлeвoдaми
вин.п.
пoлeвoдa
пoлeвoдoв
дат.п.
пoлeвoду
пoлeвoдaм
предл.п.
пoлeвoдe
пoлeвoдax
+
Thesaurus
Hypernyms
:
человек