полость
° п́олость ж. 8e‚анат.- khoang, ổ
- брюшн́ая ~ khoang bụng, khoang màng bụng
полость
(по'лость) ж. 8e ► khoang, ổ
• брюшна'я ~ khoang bụng, khoang màng bụng (Kỹ thuật)
(по'лость) ► khoang, hốc, lỗ, nòng
• возду'шная ~ hốc không khí • вса'сывающая ~ khoang hút, hốc hút • кавитацио'нная ~ khoảng có khí thực (trong các nhà máy thủy lực) • форму'ющая ~ lk. lổ khuôn (Y học)
(по'лость) ► hố, ổ, khoang
• бараба'нная ~ -cavum tympani- hòm nhĩ • ~ брюши'ны -cavum peritonaeale- ổ (khoang) màng bụng • брюшна'я ~ -cavum peritonaeale- ổ, khoang màng bụng • га'йморова ~ khoang Highmore, hang hàm • горта'нно-глоточная ~ khoang, ổ thanh quản-hầu • ~ дробле'ния khoang phân cách • ~ живота' -cavum abdominale- ổ (khoang) bụng • ~ зу'ба khoang răng • ~ мало'го са'льника ổ (khoang) mạc nối nhỏ • ~ ма'тки -cavum uteri- khoang tử cung • ~ но'са -cavum nasi- ổ mũi • ~ перика'рда -cavum pericardii- khoang màng ngoài tim • ~ рта -cavum oris- khoang miệng • суставна'я ~ -cavum articulare- ổ khớp • черепная ~ khoang sọ
полость
(по'лость) ► khoang, hốc, lỗ, nòng
• возду'шная полость — hốc không khí
• всa'сывающая полость — khoang hút, hốc hút
• кавитацио'нная полость — khoảng có khí thực (trong các nhà máy thủy lực)
• форму'ющая полость —
lk. lổ khuôn
полость
► khoang, hốc, ổ
• выпускная полость корпуса рулевой машинки — lỗ xả thân máy lái
• полость казенника — lỗ hộp khóa nòng
полость
► khoang, hốc
• аллантоисная полость — khoang niệu đạo
• амниотическая полость — khoang (màng) ối
• атриальная полость — khoang bao mang
• барабанная полость — khoang nhĩ
• бластоцистая полость — khoang túi phôi
• боковая полость — khoang bên
• брюшная полость — khoang màng bụng
• буккальная полость — khoang miệng
• вентрикулярная полость — tâm thất
• висцеральная полость — khoang tạng, khoang phủ tạng
• внезародышевая полость — khoang ngoài phôi
• внутренняя полость — khoang tạng, khoang phủ tạng
• воздухоносная полость — xoang khí, túi khí, phòng khí
• воздушная полость — xoang khí, túi khí, phòng khí
• вторичная полость тела — khoang cơ thế thứ sinh
• гайморова полость — khoang Haimorov, xoang hàm trên
• гастральная полость — khoang vị, khoang nguyên tràng
• глоточная полость — khoang hầu
• гнездообразная полость — khoang dạng ổ
• головная полость — khoang đầu
• грудная полость — khoang ngực
• дыхательная полость — khoang hô hấp
• жаберная полость — khoang mang
• кишечная полость — khoang ruột
• клеточная полость — khoang tế bào
• костная полость — khoang xương
• жаберно-ротовая полость — khoang mang miệng
• железистая полость — khoang khoang tuyến
• желточная полость — khoang noãn hoàng
• желудочная полость — khoang vị
• костномозговая полость — khoang tủy xương
• краниальная полость — khoang sọ
• лимфатическая полость — khoang bạch huyết
• мантийная полость — khoang áo
• межклеточная полость — khoang gian bào
• межмезентериальная полость — khoang giữa màng treo ruột giữa
• мозговая полость — khoang não, não thất
• наджаберная полость — khoang trên mang
• носовая полость — khoang mũi
• носоглоточная полость — khoang mũi hầu
• обонятельная полость — khoang khứu giác
• общая полость — khoang chung
• овариальная полость — khoang buồng trứng
• околожаберная полость — khoang bao mang
• околосердечная полость — khoang bao tim
• парагастральная полость — khoang vị giả
• первичная полость тела — khoang cơ thể nguyên sinh
• перикардиальная полость — khoang bao tim
• периподальная полость — ổ gối (chân côn trùng)
• перитонеальная полость — khoang màng bụng
• пищеварительная полость — khoang tiêu hóa
• плевральная полость — khoang màng phổi
• поджаберная полость — khoang dưới mang
• подкожная полость — khoang dứới da
• половая полость — khoang sinh dục
• предглоточная полость — khoang trước hầu
• предротовая полость — khoang trước miệng
• преоральная полость — khoang trước miệng
• придаточная полость носа — xoang mũi phụ
• ротовая полость — khoang miệng
• ротоглоточная полость — khoang hầu miệng
• рудиментарная полость — khoang ruột thô sơ
• сегментациоиная полость — khoang chia đốt (phổi)
• секреторная полость — khoang tiết
• семеприёмная полость — khoang nhận tinh
• серозная полость — khoang thanh mạc
• слизеотделительная полость — khoang tiết chất nhầy
• слуховая полость — khoang nhĩ
• сочленовная полость — khoang khớp
• спинная полость — khoang lưng
• супралярная полость — khoang trên cánh
• суставная полость — ổ khớp
• тазовая полость — khoang chậu
• хоботная полость — khoang vòi
• хрящевая полость — khoang sụn
• черепная полость — khoang sọ
• полость воротника — khoang cổ; khoang vòi
• полость глотки — khoang hầu
• полость Гонады — khoang tuyến sinh dục
• полость гортани — khoang thanh quản
• полость Грудной клетки — khoang lồng ngực
• полость Дробления — khoang chia đốt
• полость железы — khoang tuyến
• полость зуба — ổ tủy răng
• полость миотома — khoang khúc cơ
• полость мозга — khoang não, não thất
• полость мозжечка — khoang tiểu não
• полость нектофора — khoang phao bơi
• полость нервной трубки — khoang ống thần kinh
• полость нефротома — khoang thận
• полость органов пищеварения — khoang tiêu hóa
• полость рта — khoang miệng
• полость сердца — tâm thất
• полость среднего мозга — khoang não giữa
• полость среднего уха — khoang tai giữa
• полость таза — khoang chậu
• полость тела — khoang thân, khoang cơ thể
• полость хоботка — khoang vòi