поносить

° понос́ить I сов. 4c‚(В)
  • mang... [một lúc]; (руками тж.) xách... [một lúc], khuân... [một lúc], bưng... [một lúc], (на руках) bồng... [một lúc], bế... [một lúc], ẵm... [một lúc]; (на коросысле) gánh... [một lúc], khiêng... [một chốc]; (на спине) cõng... [một lúc], địu... [một chốc]; (на голове) đội... [một lúc]
  • (одежду) mặc... [một thời gian], bận... [một thời gian], vận... [một thời gian]
    • ́это пальт́о я ещё понош́у tôi sẽ còn mặc (bận, mang) áo bành tô đó một thời gian nữa
    • ° понос́ить II несов. 4c‚(В)
  • (бранить) chửi rủa, lăng mạ, phỉ báng, xỉ vả, xạc, xài, chửi
    • ~ на чём свет сто́ит xỉ vả thậm tệ, chửi rủa té tát, vạc mặt

поносить


 
(поноси'ть I)
сов. 4c
   mang… (một lúc); (руками тж.) xách… (một lúc), khuân… (một lúc), bưng… (một lúc), (на руках) bồng… (một lúc), bế… (một lúc), ẵm… (một lúc); (на коросысле) gánh… (một lúc), khiêng… (một chốc); (на спине) cõng… (một lúc), địu… (một chốc); (на голове) đội… (một lúc)
   (одежду) mặc… (một thời gian), bận… (một thời gian), vận… (một thời gian)
    • э'то пальто' я ещё поношу' tôi sẽ còn mặc (bận, mang) áo bành tô đó một thời gian nữa
 
(поноси'ть II)
несов. 4c
   (бранить) chửi rủa, lăng mạ, phỉ báng, xỉ vả, xạc, xài, chửi
    • ~ на чём свет стои'т xỉ vả thậm tệ, chửi rủa té tát, vạc mặt

поносить

поносить гл. сов. вид перех. ( вин.п., дат.п. ) по-но-сить 

Изъявительное наклонение будущее время
ед.ч. мн.ч.
1e лицо пoнoшу пoнocим
2e лицо пoнocишь пoнocитe
3e лицо пoнocит пoнocят
Изъявительное наклонение прошедшее время
муж.р. ед.ч. пoнocил
жен.р. ед.ч. пoнocилa
ср.р. ед.ч. пoнocилo
мн.ч. пoнocили
Побудительное наклонение
2e лицо ед.ч. пoнocи
2e лицо мн.ч. пoнocитe

+ Usage: Он проклинал себя, выкликая бессмысленные слова, рычал и плевался, поносил своего отца и мать, породивших на свет глупца.

+ Thesaurus

Synonymsбранить материть ругать

Derivatives - imperfective verbносить

Derivatives - participleпоношенный поносимый поносящий поносивший

Derivatives - adverbial participleпонося поносив