поносить
° понос́ить I сов. 4c‚(В)- mang... [một lúc]; (руками тж.) xách... [một lúc], khuân... [một lúc], bưng... [một lúc], (на руках) bồng... [một lúc], bế... [một lúc], ẵm... [một lúc]; (на коросысле) gánh... [một lúc], khiêng... [một chốc]; (на спине) cõng... [một lúc], địu... [một chốc]; (на голове) đội... [một lúc]
- (одежду) mặc... [một thời gian], bận... [một thời gian], vận... [một thời gian]
- ́это пальт́о я ещё понош́у tôi sẽ còn mặc (bận, mang) áo bành tô đó một thời gian nữa
° понос́ить II несов. 4c‚(В)
- (бранить) chửi rủa, lăng mạ, phỉ báng, xỉ vả, xạc, xài, chửi
- ~ на чём свет сто́ит xỉ vả thậm tệ, chửi rủa té tát, vạc mặt
поносить
(поноси'ть I) сов. 4c ► mang… (một lúc); (руками
тж.) xách… (một lúc), khuân… (một lúc), bưng… (một lúc), (на руках) bồng… (một lúc), bế… (một lúc), ẵm… (một lúc); (на коросысле) gánh… (một lúc), khiêng… (một chốc); (на спине) cõng… (một lúc), địu… (một chốc); (на голове) đội… (một lúc)
► (одежду) mặc… (một thời gian), bận… (một thời gian), vận… (một thời gian)
• э'то пальто' я ещё поношу' tôi sẽ còn mặc (bận, mang) áo bành tô đó một thời gian nữa
(поноси'ть II) несов. 4c ► (бранить) chửi rủa, lăng mạ, phỉ báng, xỉ vả, xạc, xài, chửi
• ~ на чём свет стои'т xỉ vả thậm tệ, chửi rủa té tát, vạc mặt