понятно

° пон́ятно
  • нареч. [một cách] dễ hiểu, rõ ràng, rõ
  • в знач. вводн. сл. разг. dĩ nhiên, cố nhiên, đương nhiên, tất nhiên
    • я, ~, ср́азу догад́ался dĩ nhiên, (cố nhiên, đương nhiên, tất nhiên) là tôi đã đoán ra ngay

понятно


 
(поня'тно)

   нареч. (một cách) dễ hiểu, rõ ràng, rõ
   в знач. вводн. сл. разг. dĩ nhiên, cố nhiên, đương nhiên, tất nhiên
    • я, понятно, сра'зу догада'лся dĩ nhiên, (cố nhiên, đương nhiên, tất nhiên) là tôi đã đoán ra ngay

понятно


   dễ hiểu, rõ ràng