Từ điển Nga Việt
"поправочный"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
поправочный
поправочный
(Kỹ thuật)
(попра'вочный)
►
(để) hiệu chỉnh, điều chỉnh
поправочный
(попрa'вочный)
►
(để) hiệu chỉnh, điều chỉnh
поправочный
►
hiệu chỉnh, điều chỉnh, chỉnh đốn
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh