порядочно

° пор́ядочно нареч.
  • (честно) [một cách] đứng đắn, đoan chính, lương thiện
    • вест́и себ́я ~ cư sử đứng đắn, ăn ở lường thiện, có tư cách đoan chính
  • разг. (много) nhiều
    • идт́и ещё ~ còn phải đi khá xa nữa
    • ждать пришл́ось ~ phải đợi khá lâu

порядочно


 
(поря'дочно)
нареч.
   (честно) (một cách) đứng đắn, đoan chính, lương thiện
    • вести' себя' ~ cư sử đứng đắn, ăn ở lường thiện, có tư cách đoan chính
   разг. (много) nhiều
    • идти' ещё ~ còn phải đi khá xa nữa
    • ждать пришло'сь ~ phải đợi khá lâu