посевная

° посевн|́ой прил.
  • [thuộc về] gieo, vãi, gieo hạt; (для посева) [để] gieo
    • ~́ая камп́ания vụ gieo hạt
    • ~́ая пл́ощадь diện tích để gieo, diện tích gieo trồng
  • в знач. сущ. ж.: ~́ая vụ gieo hạt