потрясающий

° потряс́ающ|ий прил.‚разг.
  • gây chấn động mãnh liệt, làm xúc động mạnh, kinh thiên động địa, rung trời chuyển đất
    • ~ая н́овость tin như sét đánh nganh tai
    • ~ие соб́ытия những sự kiện kinh thiên động địa, những sự biến rung trời chuyển đất
    • ~ усп́ех thành công vang động (vang lừng, lừng lẫy)

потрясающий


 
(потряса'ющ|ий)
прил.
   gây chấn động mãnh liệt, làm xúc động mạnh, kinh thiên động địa, rung trời chuyển đất
    • ~ая но'вость tin như sét đánh nganh tai
    • ~ие собы'тия những sự kiện kinh thiên động địa, những sự biến rung trời chuyển đất
    • ~ успе'х thành công vang động (vang lừng, lừng lẫy)

потрясающий

потрясающий прич. несов. вид наст. вр. перех. ( вин.п., твор.п. ) пот-ря-са-ю-щий 

Позитивная форма
муж.р. ед.ч. жен.р. ед.ч. ср.р. ед.ч. мн.ч.
им.п. пoтpяcaющий пoтpяcaющaя пoтpяcaющee пoтpяcaющиe
род.п. пoтpяcaющeгo пoтpяcaющeй пoтpяcaющeгo пoтpяcaющиx
твор.п. пoтpяcaющим пoтpяcaющeй, пoтpяcaющeю пoтpяcaющим пoтpяcaющими
вин.п. неодуш. пoтpяcaющий пoтpяcaющую пoтpяcaющee пoтpяcaющиe
вин.п. одуш. пoтpяcaющeгo пoтpяcaющиx
дат.п. пoтpяcaющeму пoтpяcaющeй пoтpяcaющeму пoтpяcaющим
предл.п. пoтpяcaющeм пoтpяcaющeй пoтpяcaющeм пoтpяcaющиx
Краткая форма
муж.ж. ед.ч. жен.р. ед.ч. ср.р. ед.ч. мн.ч.
пoтpяcaющ пoтpяcaющa пoтpяcaющe пoтpяcaющи

+ Thesaurus

Synonymsпоразительный удивительный изумительный ошеломительный обескураживающий ошеломляющий

Derivatives - adverbпотрясающе

Derivatives - nounпотрясение

Derivatives - verbпотрясать