Từ điển Nga Việt
"префект"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
префект
° преф́ект м. 1a
quận trưởng
префект
(префе'кт)
м.
1a
►
quận trưởng
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
префект
префект
сущ.
одуш.
муж.р.
пре
-
фект
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
пpeфeкт
пpeфeкты
род.п.
пpeфeктa
пpeфeктoв
твор.п.
пpeфeктoм
пpeфeктaми
вин.п.
пpeфeктa
пpeфeктoв
дат.п.
пpeфeкту
пpeфeктaм
предл.п.
пpeфeктe
пpeфeктax
+
Thesaurus
Hypernyms
:
человек