придаток

° прид́аток м. 3*a
  • vật phụ thuộc; анат., бот. phần phụ
    • мозгов́ой ~ tuyến yên

придаток


 
(прида'ток)
м. 3*a
   vật phụ thuộc; анат., бот. phần phụ
    • мозгово'й ~ tuyến yên
 (Y học)
(прида'ток)

   phần phụ, phần thừa
    • ~ мо'зга -hypophysis- tuyến yên
    • ~ семенника' -appendix testis Morgagnii- mẩu thừa tinh hoàn Morgagni (Mocganhi)
    • спепо'й по'лый ~ xch. диверти ~кул
    • ~ яи'чка -epididymis- mào tinh

придаток


   phần phụ
    
• анальный придаток
— phần phụ hậu môn
    
• боковой придаток
— phần phụ bên
    
• верхний придаток мозга
— tuyến tùng, tuyến quả thông
    
• генитальный придаток
— phần phụ sinh dục
    
• грифелевидный придаток
— phần phụ dạng bút đá
    
• грудный придаток
— phần phụ ngực
    
• коготкообразный придаток
— vuốt bàn, móng nhỏ
    
• крыловидный придаток
— phần phụ dạng cánh
    
• листовидный придаток
— phần phụ dạng lá
    
• мозговой придаток
— tuyến yên
    
• надъяичниковый придаток
— cơ quan Rosenmuller (mầm sót của thể Wolff), cơ quan hình lược
    
• нижний придаток мозга
— tuyến yên
    
• окололйчниковый придаток
— cơ quan bên buồng trứng
    
• пилорический придаток
— phần phụ môn vị
    
• половой придаток
— phần phụ sinh dục
    
• прыгательный придаток
— phần phụ bật; gai nhảy (côn trùng)
    
• пузырчатый придаток
— phần phụ dạng bong (buồng trứng)
    
• ротовой придаток
— phần phụ miệng
    
• сальниковый придаток
— phần phụ màng nối
    
• семенной придаток
— phần phụ tinh hoàn
    
• семянной придаток
— phần phụ hạt
    
• усообразный придаток
— tua cuốn
    
• хватательный придаток
— phần phụ bắt nắm
    
• хвостовой придаток
— phần phụ đuôi
    
• червеобразный придаток
— mấu dạng giun; ruột mù, ruột tịt
    
• придаток привеска яичка
— cơ quan Giraldes
    
• придаток эпидермиса
— phần phụ biểu bì, mô biếu bì
    
• придаток яичника
— cơ quan Rossenmuller (mấu sót của thể Wolff), cơ quan hình lược
    
• придаток яичка
— mào tinh hoàn

придаток

придаток сущ. неодуш. муж.р. при-да-ток 

Forms
ед.ч.мн.ч.
им.п.пpидaтoкпpидaтки
род.п.пpидaткaпpидaткoв
твор.п.пpидaткoмпpидaткaми
вин.п.пpидaтoкпpидaтки
дат.п.пpидaткупpидaткaм
предл.п.пpидaткeпpидaткax

+ Usage: Сырьевой придаток Запада.

+ Thesaurus

Synonymsдополнение

Derivatives - adjectiveпридаточный