Từ điển Nga Việt
"придыхание"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
придыхание
° придых́ание с. 7a
лингв. tiếng hơi, khí âm
придыхание
(придыха'ние)
с.
7a
►
лингв.
tiếng hơi, khí âm
придыхание
►
tiếng hơi
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
придыхание
придыхание
сущ.
неодуш.
ср.р.
при
-
ды
-
ха
-
ни
-
е
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
пpидыxaниe
род.п.
пpидыxaния
твор.п.
пpидыxaниeм
вин.п.
пpидыxaниe
дат.п.
пpидыxaнию
предл.п.
пpидыxaнии
+
Thesaurus
Hypernyms
:
звук