Từ điển Nga Việt
"прилипание"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
прилипание
прилипание
(Kỹ thuật)
(прилипа'ние)
►
sự dính, sự bám
(Y học)
(прилипа'ние)
►
(sự) dính, bám
прилипание
(прилипa'ние)
►
sự dính, sự bám
прилипание
►
sự dính, sự bám
прилипание
►
sự bám, sự dính bám
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh