примесь

° пр́имесь ж. 8a
  • chất pha trộn, chất pha tạp, chất hỗn hợp, tạp chất, chất tạp; перен. разг. [sự] pha tạp, hỗn hợp, trộn lẫn, pha trộn

примесь


 
(при'месь)
ж. 8a
   chất pha trộn, chất pha tạp, chất hỗn hợp, tạp chất, chất tạp; перен. разг. (sự) pha tạp, hỗn hợp, trộn lẫn, pha trộn
 (Kỹ thuật)
(при'месь)

   chất tạp, chất lẫn
    • акце'пторная ~ chất tạp nhận
    • вре'дная ~ chất tạp có hại
    • высококипя'щая ~ chất tạp khó sôi
    • газообра'зная ~ chất tạp thể khí
    • до'норная ~ chất tạp cho
    • загрязня'ющая ~ chất tạp làm bẩn
    • золообразу'ющая ~ chất tạp tạo tro
    • иноро'дная ~ chất tạp ngoài vào, chất tạp khác loại
    • леги'рующая ~ chất tạp hợp kim
    • металли'ческая ~ chất tạp kim loại
    • механи'ческая ~ chất tạp cơ học
    • минера'льная ~ chất tạp khoáng vật
    • низкокипя'щая ~ chất tạp dễ sôi
    • органи'ческая ~ chất tạp hữu cơ
    • осно'вная ~ chất tạp (đa số, chủ yếu)
    • побо'чная ~ chất tạp thứ yếu, thành phần thứ yếu
    • посторо'нняя ~ chất tạp lạ
    • постоя'нная ~ chất tạp thường có
    • сильномагни'тная ~ chất tạp từ tính mạnh
    • скры'тая ~ chất tạp ẩn
    • случа'йная ~ chất tạp ngẫu nhiên
    • флюсу'ющая ~ chất tạp trợ dụng, tạp chất giúp chảy
    • хими'ческая ~ chất tạp hóa học

примесь


 
(при'месь)

   chất tạp, chất lẫn
    
• акце'пторная примесь
— chất tạp nhận
    
• вре'дная примесь
— chất tạp có hại
    
• высококипя'щая примесь
— chất tạp khó sôi
    
• газообрa'зная примесь
— chất tạp thể khí
    
• до'норная примесь
— chất tạp cho
    
• загрязня'ющая примесь
— chất tạp làm bẩn
    
• золообразу'ющая примесь
— chất tạp tạo tro
    
• иноро'дная примесь
— chất tạp ngoài vào, chất tạp khác loại
    
• леги'рующая примесь
— chất tạp hợp kim
    
• металли'ческая примесь
— chất tạp kim loại
    
• механи'ческая примесь
— chất tạp cơ học
    
• минерa'льная примесь
— chất tạp khoáng vật
    
• низкокипя'щая примесь
— chất tạp dễ sôi
    
• органи'ческая примесь
— chất tạp hữu cơ
    
• осно'вная примесь
— chất tạp (đa số, chủ yếu)
    
• побо'чная примесь
— chất tạp thứ yếu, thành phần thứ yếu
    
• посторо'нняя примесь
— chất tạp lạ
    
• постоя'нная примесь
— chất tạp thường có
    
• сильномагни'тная примесь
— chất tạp từ tính mạnh
    
• скры'тая примесь
— chất tạp ẩn
    
• случa'йная примесь
— chất tạp ngẫu nhiên
    
• флюсу'ющая примесь
— chất tạp trợ dụng, tạp chất giúp chảy
    
• хими'ческая примесь
— chất tạp hóa học

примесь


   chất pha trôn, tạp chất; tạp loài; sự pha trộn
    
• биологическая примесь
— tạp loài (về) sinh học
    
• венозная примесь
— sự pha trộn máu tĩnh mạch

примесь

примесь сущ. неодуш. ж.р. при-месь 

Forms
ед.ч.мн.ч.
им.п.пpимecьпpимecи
род.п.пpимecипpимeceй
твор.п.пpимecьюпpимecями
вин.п.пpимecьпpимecи
дат.п.пpимecипpимecям
предл.п.пpимecипpимecяx

+ Thesaurus

Synonymsдополнение

Derivatives - adjectiveпримесный

Derivatives - verbпримешивать примешиваться