прихлебывать

° прихлёбывать несов. 1‚(В) разг.
  • nhắp, uống từng hớp một
    • ~ чай nhắp nước trà

прихлебывать


 
(прихлёбывать)
несов. 1
   nhắp, uống từng hớp một
    • ~ чай nhắp nước trà