Từ điển Nga Việt
"провизия"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
провизия
° пров́изия ж. 7a
lương thực, thực phẩm
провизия
(прови'зия)
ж.
7a
►
lương thực, thực phẩm
провизия
►
lương thực, thực phẩm
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
провизия
провизия
сущ.
неодуш.
ж.р.
про
-
ви
-
зи
-
я
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
пpoвизия
род.п.
пpoвизии
твор.п.
пpoвизиeй
вин.п.
пpoвизию
дат.п.
пpoвизии
предл.п.
пpoвизии
+
Thesaurus
Synonyms
:
корм
кушанье
продукт