Từ điển Nga Việt
"продувание"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
продувание
продувание
(Kỹ thuật)
(продува'ние)
►
xem проду'вка
(Y học)
(продува'ние)
►
bơm hơi
• ~ у'ха bơm hơi vào tai
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh