продувка
° прод́увка ж. 3*a- тех. [sự] thổi, quét (bằng luồng khí nén)
продувка
(проду'вка) ж. 3*a ► тех. (sự) thổi, quét (bằng luồng khí nén)
(Kỹ thuật)
(проду'вка) ► sự thổi, sự quét; sự luyện thổi
► m. sự thổi thông gió
• бескла'панная ~ sự thổi không xupap • ве'рчняя ~ sự thổi (từ) trên • до'нная ~ sự thổi từ đáy, sự thổi dưới • крестообра'зная ~ ống thổi chữ thập, sự thổi chữ thập • кривоши'пно-ка'мерная ~ sự quét khí trong hộp trục khuỷu (động cơ hai kỳ) • кругова'я ống thổi vòng • периоди'ческая ~ sự thổi theo chu kỳ • петлева'я ~ sự quét vòng • пове'рхностная ~ sự thổi trên (bề) mặt • попере'чная ~ sự quét ngang, sự thổi ngang • постоя'нная ~ sự thổi liên tục • противоточная ~ sự thổi ngược dòng • прямото'чная ~ sự thổi thẳng, sự quét thẳng • прямото'чно-кла'панная ~ sự quét thẳng bằng xupap • прямото'чно-око'нная ~ sự quét thẳng bằng cửa • прямото'чно-щелева'я sщ quРt thјng b»ng cцa khe • реверси'вная ~ sự thổi ngược chiều • фонта'нная ~ sự thổi kiểu phun • холоста'я ~ sự thôi không (không cho sơten mới) • ~ пе'чи sự thổi lò • ~ цили'ндра sự thổi xilanh • ~ чугуна' sự luyện thổi gang • ~ че'рез дно sự thổi qua đáy
продувка
► sự thổi thông
(bằng luồng khí nén)
• нормальная продувка практического зарядного отделения торпеды — sự thông gió định chuẩn khoang liều nổ thực của ngư lôi
• предварительная продувка практического зарядного отделения торпеды — sự thông gió sơ bộ khoang liều nổ thực của ngư lôi
• продувка в аэродинамической трубке — sự thổi trong ống khí động
• продувка двигателя — thổi thông động cơ
• продувка канала ствола — thổi thông lòng nòng