Từ điển Nga Việt
"промерять"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
промерять
° промер́ять несов. 1“сов. пром́ерить‚(В)
đo, đo lường, đo đạc
(ошибаться при измерении) đo sai
промерять
(промеря'ть)
несов.
1
►
đo, đo lường, đo đạc
►
(ошибаться при измерении) đo sai
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh