Từ điển Nga Việt
"проторенный"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
проторенный
° проторённ|ый прил.
[bị] giẫm mòn, giẫm nát; перен. quen thuộc
идт́и по ~ой дор́ожке đi theo đường lối quen thuộc, chọn lối dễ dàng
проторенный
(проторённ|ый)
прил.
►
(bị) giẫm mòn, giẫm nát;
перен.
quen thuộc
• идти' по ~ой доро'жке đi theo đường lối quen thuộc, chọn lối dễ dàng
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh