проторенный

° проторённ|ый прил.
  • [bị] giẫm mòn, giẫm nát; перен. quen thuộc
    • идт́и по ~ой дор́ожке đi theo đường lối quen thuộc, chọn lối dễ dàng

проторенный


 
(проторённ|ый)
прил.
   (bị) giẫm mòn, giẫm nát; перен. quen thuộc
    • идти' по ~ой доро'жке đi theo đường lối quen thuộc, chọn lối dễ dàng