Từ điển Nga Việt
"пук"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
пук
° пук м. 3c
bó, mớ
пук
(пук)
м.
3c
►
bó, mớ
ПУК
сокр. от
политическое управление корпуса
►
cục chính trị quân đoàn
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
пук
пук
сущ.
неодуш.
муж.р.
пук
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
пук
пуки
род.п.
пукa
пукoв
твор.п.
пукoм
пукaми
вин.п.
пук
пуки
дат.п.
пуку
пукaм
предл.п.
пукe
пукax
+
Thesaurus
Synonyms
:
кипа