пулемет

° пулемёт м. 1a
  • [khẩu] súng máy, súng liên thanh, liên thanh, súng cối xay
    • ручн́ой ~ [khẩu, súng] trung liên

пулемет


 
(пулемёт)
м. 1a
   (khẩu) súng máy, súng liên thanh, liên thanh, súng cối xay
    • ручно'й ~ (khẩu, súng) trung liên
 (Kỹ thuật)
(пулемёт)

   súng máy
    • авиацио'нный ~ súng máy ở máy bay
    • зени'тный ~ súng máy phòng không
    • крупнокали'берный ~ súng đại liên
    • крыльево'й ~ súng máy đặt ở cánh
    • носово'й ~ súng máy đặt ở mũi (tàu)
    • пехо'тный ~ súng máy bộ binh
    • ручно'й ~ trung liên
    • спа'ренный ~ súng máy hai nòng
    • среднекали'берный ~ súng máy cỡ vừa, súng trung liên
    • станко'вый ~ trọng liên
    • туре'льный ~ súng máy đặt ở tháp

пулемет


 
(пулемёт)

   súng máy
    
• авиацио'нный пулемет
— súng máy ở máy bay
    
• зени'тный пулемет
— súng máy phòng không
    
• крупнокали'берный пулемет
— súng đại liên
    
• крыльево'й пулемет
— súng máy đặt ở cánh
    
• носово'й пулемет
— súng máy đặt ở mũi (tàu)
    
• пехо'тный пулемет
— súng máy bộ binh
    
• ручно'й пулемет
— trung liên
    
• спa'ренный пулемет
— súng máy hai nòng
    
• среднекали'берный пулемет
— súng máy cỡ vừa, súng trung liên
    
• станко'вый пулемет
— trọng liên
    
• туре'льный пулемет
— súng máy đặt ở tháp

пулемет


   súng máy, súng liên thanh
    
• обстреливать из пулеметa — bắn súng máy

    
• авиационный пулемет — súng máy không quân, súng máy đặt trên máy bay

    
• автоматический крупнокалиберный [зенитный] пулемет — súng máy [phòng không] cỡ lớn tự động

    
• башенный пулемет — súng máy đặt trên tháp [xe]

    
• бортовой пулемет — súng máy trên máy bay; súng máy đặt trên boong tàu

    
• единый пулемет — súng máy trung đại liên kết hợp, súng máy hợp nhất

    
• зенитный пулемет — súng máy phòng không [12,7mm]

    
• крупнокалиберный пулемет — súng máy cỡ lớn, súng đại liên

    
• крыльевой пулемет — súng máy ở cánh [máy bay]

    
• курсовой пулемет — súng máy phía trước

    
• многоствольный пулемет — súng máy nhiều nòng

    
• носовой пулемет — súng máy ở phía trước, súng máy đặt phía đầu mũi

    
• обычный пулемет — súng máy thông thường

    
• основной пулемет — súng máy chính

    
• параллельный пулемет — súng máy song song, súng máy theo pháo [trên xe tăng]

    
• пехотный пулемет — súng máy bộ binh

    
• пристрелочный пулемет — súng máy bắn chỉnh

    
• пробный пулемет — súng máy thử nghiệm

    
• ротный пулемет — súng máy đại đội

    
• ручной пулемет — súng trung liên

    
• синхронизированный пулемет — súng máy đồng bộ

    
• синхронный пулемет — súng máy đồng bộ

    
• скорострельный пулемет — súng máy bắn nhanh

    
• спаренный пулемет — súng máy kẹp nòng

    
• спаренный пулемет — с пушкой súng máy kẹp với pháo, súng máy theo pháo

    
• среднекалиберный пулемет — súng máy hạng trung, súng trung liên

    
• станковый пулемет — súng đại liên, súng máy đặt trên giá [ba chân]

    
• станковый пулемет под винтовочный патрон — súng đại liên dùng đạn súng trường

    
• станковый пулемет Максима — súng máy Macxim đặt trên giá, súng đại liên Macxim

    
• счетверенный пулемет — súng máy bốn nòng

    
• танковый пулемет под винтовочный патрон — súng máy [đặt trên] xe tăng bắn đạn súng trường

    
• танковый пулемет — súng máy [đặt trên] xe tăng

    
• турельный пулемет — súng máy đặt ở tháp

    
• тяжелый пулемет — súng máy hạng nặng, trọng liên

    
• универсальный пулемет — súng máy đa dụng

    
• фюзеляжный пулемет — súng máy lắp ở thân máy bay

    
• хвостовой пулемет — súng máy lắp ở đuôi

    
• штатный пулемет — súng máy trong biên chế

    
• пулемет в спонсоне — súng máy bên sườn

    
• пулемет Гочкиса — súng máy Hotkit

    
• пулемет комплексной установки — súng máy bệ tổ hợp

    
• пулемет на вертлюжной установке — súng máy trên giá khớp khuyên

    
• пулемет на неподвижной установке — súng máy trên giá cố định

    
• пулемет на первой линии обороны — súng máy trên tiền duyên [trận địa] phòng ngự

    
• пулемет на подвижной установке — súng máy có giá cơ động, súng máy trên giá bánh xe

    
• пулемет неподвижной установки — súng máy trên giá cố định

    
• пулемет ручной Льюиса — súng trung liên Luits

    
• пулемет с водящим охлаждением — súng máy làm nguội nòng bằng nước

    
• пулемет с воздушным охлаждением — súng máy làm nguội nòng bằng không khí

    
• пулемет с тяжелым стволом — súng trọng liên

    
• пулемет со свободным затвором — súng máy có khóa nòng tự do

    
• пулемет установленный в корпусе — súng đặt trên thân [xe]