Từ điển Nga Việt
"разбранить"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
разбранить
° разбран́ить сов. 4b‚(В)
mắng nhiếc [thậm tệ], chủi mắng, chửi rủa
разбранить
(разбрани'ть)
сов.
4b
►
mắng nhiếc (thậm tệ), chủi mắng, chửi rủa
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
разбранить
РАЗБРАН
И
ТЬ
-ню, -нишь; -нённый (-ён,-ена); сое.,
кого-что
(разг.). Сильно выбранить, а также раскритиковать.
Р. за шалость. Р. скучную пьесу.