распределение
° распредел́ение с. 7a- [sự] phân phối, phân bố; (земли, расходов и т. п.) [sự] phân chia, phân phát
- ~ об́язанностей [sự] phân nhiệm, phân chia trách nhiệm
- ~ раб́оты [sự] phân công, phân phối công tác
- ~ своеѓо вр́емени [sự] xếp đặt thì giờ của mình, phân bố giờ giấc của mình
- ~ рол́ей в пь́есе [sự] phân vai trong vở kịch
- (размещение, расположение) [sự] phân bố
- ~ хим́ических элем́ентов в земн́ой кор́е [sự] phân bố những nguyên tố hóa học trong vỏ trái đất
распределение
(распределе'ние) с. 7a ► (sự) phân phối, phân bố; (земли, расходов
и т. п.) (sự) phân chia, phân phát
• ~ обя'занностей (sự) phân nhiệm, phân chia trách nhiệm • ~ рабо'ты (sự) phân công, phân phối công tác • ~ своего' вре'мени (sự) xếp đặt thì giờ của mình, phân bố giờ giấc của mình • ~ роле'й в пье'се (sự) phân vai trong vở kịch ► (размещение, расположение) (sự) phân bố
• ~ хими'ческих элеме'нтов в земно'й коре' (sự) phân bố những nguyên tố hóa học trong vỏ trái đất (Kỹ thuật)
(распределе'ние) ► sự phân bố, sự phân phối
• автомати'ческое ~ sự phân phối tự động • бескла'панное ~ sự phân phối (không van, không xupap) • внутригодово'е ~ sự phân phối dòng nước trong năm • золотнико'вое ~ sự phân phối bằng ngăn kéo • кла'панное ~ sự phân phối (bằng van, bằng xupap) • кра'новое ~ sự phân phối bằng khóa • кулачко'вое ~ sự phân phối bằng cam • кули'сное ~ sự phân phối bằng con chạy • предвари'тельное ~ sự phân bố (trước, sơ bộ) • принуди'тельное ~ sự phân phối (bắt buộc, thụ động) • равноме'рное ~ sự phân phối đều • стати'ческое ~ sự phân phối theo thống kê • эксце'нтриковое ~ sự phân phối lệch tâm • ~ вероя'ностей sự phân phối xác suất • ~ воды' sự phân phối nước • ~ волн sự phân bố sóng • ~ гранулометри'ческого соста'ва sự phân phối thành phần hạt • ~ материа'лов sự phân bố (nguyên liệu, vật liệu) • ~ напряже'ний sự phân bố điện áp; sự phân bố ứng suất • распределениераспределение о'кон sự phân bố cửa sổ • ~ по'ля sự phân bố trường • ~ то'ка sự phân bố dòng điện • ~ часто'т sự phân phối tần số • ~ эне'ргии sự phân phối năng lượng • ~ во вре'мени sự phân phối theo thời gian (Y học)
(распределе'ни|е) ► (sự) phân phối, phân phát
• коэффициент ~я hệ số phân phối
распределение
(распределе'ние) ► sự phân bố, sự phân phối
• автомати'ческое распределение — sự phân phối tự động
• бесклa'панное распределение — sự phân phối (không van, không xupap)
• внутригодово'е распределение — sự phân phối dòng nước trong năm
• золотнико'вое распределение — sự phân phối bằng ngăn kéo
• клa'панное распределение — sự phân phối (bằng van, bằng xupap)
• крa'новое распределение — sự phân phối bằng khóa
• кулачко'вое распределение — sự phân phối bằng cam
• кули'сное распределение — sự phân phối bằng con chạy
• предвари'тельное распределение — sự phân bố (trước, sơ bộ)
• принуди'тельное распределение — sự phân phối (bắt buộc, thụ động)
• равноме'рное распределение — sự phân phối đều
• стати'ческое распределение — sự phân phối theo thống kê
• эксце'нтриковое распределение — sự phân phối lệch tâm
• распределение вероя'ностей — sự phân phối xác suất
• распределение воды' — sự phân phối nước
• распределение волн — sự phân bố sóng
• распределение гранулометри'ческого состa'ва — sự phân phối thành phần hạt
• распределение материa'лов — sự phân bố (nguyên liệu, vật liệu)
• распределение напряже'ний — sự phân bố điện áp; sự phân bố ứng suất
• распределениераспределение о'кон — sự phân bố cửa sổ
• распределение по'ля — sự phân bố trường
• распределение то'ка — sự phân bố dòng điện
• распределение часто'т — sự phân phối tần số
• распределение эне'ргии — sự phân phối năng lượng
• распределение во вре'мени — sự phân phối theo thời gian
распределение
► sự phân bố, sự bố trí; sự phân công
• асимптотическое распределение — phân bố tiệm cận
• боевое распределение — sự bố trí chiến đấu
• кумулятивное распределение — sự phân bố tập trung (nổ)
• неравномерное распределение попаданий — sự phân bố điểm chạm không đều
• неустановившееся распределение — sự phân bố không ổn lập
• нормальное распределение — sự phân bố chuẩn, sự phân bố thông thường
• тактическое распределение — sự bố trí chiến thuật
• распределение амплитуд — phân bố biên độ
• распределение артиллерийских средств — bố trí [phương tiện] pháo binh
• распределение аэродинамической нагрузки — phân bố tải khí động
• распределение боевых задач — phân công nhiệm vụ chiến đấu, giao nhiệm vụ chiến đấu
• распределение боеприпасов — phân phối đạn dược
• распределение войск — phân bố quân, bố trí quân
• распределение зарядов — phân bố lượng nổ
• распределение летного ресурса по задачам и дням — phân phối nguồn dự trữ bay theo nhiệm vụ và ngày
• распределение масс подвижных частей автоматика — (pb) phân bố khối lượng phần chuyển động của bộ tự động
• распределение обязанности — phân chia trách nhiệm
• распределение огня — phân bố hỏa lực; giao nhiệm vụ hỏa lực
• распределение огня по глубине — phân bố hỏa lực theo chiều sâu
• распределение огня по фронту — phân bố hỏa lực theo chính diện; bố trí hỏa lực theo chính diện
• распределение переправочно-десантных средств — phân bố phương tiện vượt sông đổ bộ; bố trí phương tiện vượt sông đổ bộ
• распределение пламени — phân bố điểm bắt lửa, sự phân bố bề mặt cháy
• распределение по частям — sự phân phát theo từng đơn vị
• распределение попаданий — phân bố điểm chạm
• распределение попаданий при отстреле оружия — phân bố điểm chạm khi bắn
• распределение пробоин — phân bố lỗ đạn, phân bố điểm chạm
• распределение работы — phân công nhiệm vụ, phân phối công việc
• распределение радиоволн — phân bố sóng vô tuyến
• распределение сил — phân bố lực lượng; bố trí lực lượng
• распределение сил и средств — phân bố lực lượng và phương tiện, bố trí lực lượng và phương tiện
• распределение флангов — phân bố các cánh, bố trí hai bên sườn
• распределение целей — phân phối mục tiêu
• распределение циркуляции — phân bố luân chuyển, phân bố vòng hồi chuyển [của tàu]
• распределение ядерных средств — phân bố các phương tiện hạt nhân; bố trí các phương tiện hạt nhân
распределение
► sự phân bố, sự phân phối
• бимодальное распределение — sự phân bố hai mođa
• биномиальное распределение — sự phân bố theo tên kép, sự phân bố nhị phân
• вертикальное распределение — sự phân bố thẳng đứng
• географическое распределение — sự phân bố theo địa lý
• геометрическое распределение — sự phân bố theo hình học
• горизонтальное распределение — sự phân bố ngang
• групповое распределение — sự phân bố theo nhóm
• двувершинное распределение — sự phân bố hai đỉnh
• двумерное распределение — sự phân bố theo hai chiều
• дискретное распределение — sự phân bố gián đoạn, sự phân bố đứt quãng
• допустимое распределение — sự phân bố cho phép
• зональное распределение — sự phân đới, sự phân vùng
• колоколообразное распределение — sự phân bố theo dạng chuông
• мозаичное распределение — sự phân bố khảm
• непрервное распределение — sự phân bố liên tục
• нормальное распределение — sự phân bố bình thường
• ограниченное распределение — sự phân bố hẹp
• одномерное распределение — sự phân bố một cỡ; sự phân bố theo một chiều
• плосковершинное распределение — sự phân bố đỉnh bằng
• пространственное распределение — sự phân bố theo không gian
• противоточное распределение — sự phân bố ngược dòng
• прямоугольное распределение — sự phân bố thẳng góc
• Пуассоновое распределение — sự phân bố Poisson
• равномерное распределение — sự phân bố đều
• сезонное распределение — sự phân bố theo mùa
• случайное распределение — sự phân bố ngẫu nhiên
• совместное распределение — sự phân bố chung
• стационарное распределение — sự phân bố định vị
• треугольное распределение — sự phân bố theo tam giác
• унимодальное распределение — sự phân bố với một mođa
• усечённое распределение — sự phân bố cụt ngọn
• условное распределение — sự phân bố có điều kiện
• экспоненциальное распределение — sự phân bố theo luỹ thừa
• распределение Гаусса — sự phân bố Gauss
• распределение частот — sự phân bố tần số
распределение
► sự (cách) phân bố