распространяя
(распространя́ть) несов. 1 ► (делять известным) phổ biến, truyền bá, phổ cập, làm… lan rộng; loan truyền, loan
• ~ о́пыт нова́торов phổ biến kinh nghiệm của những người cải tiến sản xuất • ~ уче́ние truyền bá (phổ biến) học thuyết • ~ слу́хи loan (loan truyền) tin đồn, đồn đại ► (раздавать) phát hành, tán phát, lưu hành; (продавать) bán
• ~ кни́ги phát hành sách ► (расширять круг деиствия) mở rộng, làm… lan rộng
• ~ де́йствие зако́на на что́-л. mở rộng hiệu lực của đạo luật đối với cái gì (Kỹ thuật) (распространя́ть) ► truyền lan
► phổ biến