Từ điển Nga Việt
"расслабление"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
расслабление
расслабление
(Y học)
(расслабле'ние)
►
(sự) suy yếu, mất trương lực
расслабление
►
sự dãn, sự duỗi, sự nới
• изометрическое расслабление
— sự dãn đều
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh