растравлять

° растравл́ять несов. 1“сов. растрав́ить
  • làm... tấy lên, làm... mưng mủ, làm... nung mủ; перен. разг. đụng đến, động đến, chạm đến, làm sống lại
    • растрав́ить р́ану а) làm vết thương tấy lên (mưng mủ, nung mủ); б) перен. đụng đến, động đến, chạm đến (làm sống lại) vết thương lòng
    • растрав́ить чьё-л. ѓоре đụng đến (động đến, chạm đến) nỗi đau lòng của ai, làm sống lại nỗi đau khổ của ai

растравлять


 
(растравля'ть)
несов. 1
   làm… tấy lên, làm… mưng mủ, làm… nung mủ; перен. разг. đụng đến, động đến, chạm đến, làm sống lại
    • растрави'ть ра'ну а) làm vết thương tấy lên (mưng mủ, nung mủ); б) перен. đụng đến, động đến, chạm đến (làm sống lại) vết thương lòng
    • растрави'ть чьё-л. го'ре đụng đến (động đến, chạm đến) nỗi đau lòng của ai, làm sống lại nỗi đau khổ của ai

растравлять

растравлять гл. несов. вид перех. ( вин.п., твор.п. ) раст-рав-лять 

Изъявительное наклонение настоящее время
ед.ч. мн.ч.
1e лицо pacтpaвляю pacтpaвляeм
2e лицо pacтpaвляeшь pacтpaвляeтe
3e лицо pacтpaвляeт pacтpaвляют
Изъявительное наклонение прошедшее время
муж.р. ед.ч. pacтpaвлял
жен.р. ед.ч. pacтpaвлялa
ср.р. ед.ч. pacтpaвлялo
мн.ч. pacтpaвляли
Побудительное наклонение
2e лицо ед.ч. pacтpaвляй
2e лицо мн.ч. pacтpaвляйтe

+ Thesaurus

Synonymsбередить

Derivatives - perfective verbрастравить

Derivatives - participleрастравляемый растравляющий растравлявший

Derivatives - adverbial participleрастравляя