Từ điển Nga Việt
"ратный"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ратный
ратный
►
[thuộc] chiến trận, [thuộc] chiến tranh, [thuộc] chiến đấu
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
ратный
Р
А
ТНЫЙ
-ая, -ое (устар. и высок.). Военный, боевой.
Р. труд. Р. подвиг. Ратная слава. Ратные люди
(в старину: ратники).