Từ điển Nga Việt
"реал"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
реал
реал
(Kỹ thuật)
(реа'л)
►
in.
bàn sắp chữ, bàn ô chữ
реал
(реa'л)
►
in.
bàn sắp chữ, bàn ô chữ
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
реал
РЕ
А
Л
-а,
м.
В Испании, Португалии, Италии, в нек-рых странах Латинской Америки, Нидерландах: старинная серебряная (в Испании, Португалии - также медная) монета разного достоинства.
реал
сущ.
неодуш.
муж.р.
ре
-
ал
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
peaл
peaлы
род.п.
peaлa
peaлoв
твор.п.
peaлoм
peaлaми
вин.п.
peaл
peaлы
дат.п.
peaлу
peaлaм
предл.п.
peaлe
peaлax
+
Thesaurus
Derivatives - adjective
:
реальный