ребенок
° ребёнок м. 10- [đứa] trẻ con, bé con, hài nhi; (мальчик) cậu bé, chú bé, thằng bé; (девочка) cô bé, con bé
- грудн́ой ~ con mọn, hài nhi, trẻ (con, đứa trẻ con, đứa bé con) còn bú
- (сын или дочь) [đứa] con, con nhỏ; thằng cu, cái đĩ (разг.)
ребенок
(ребёнок) м. 10 ► (đứa) trẻ con, bé con, hài nhi; (мальчик) cậu bé, chú bé, thằng bé; (девочка) cô bé, con bé
• грудно'й ~ con mọn, hài nhi, trẻ (con, đứa trẻ con, đứa bé con) còn bú ► (сын или дочь) (đứa) con, con nhỏ; thằng cu, cái đĩ (
разг.)
(Y học)
(ребёнок) ► trẻ em, trẻ con
• грудно'й ~ -lactens- trẻ em đang bú