Từ điển Nga Việt
"ребятишки"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ребятишки
° ребят́ишки мн.
разг. các cháu, các con, các em, sắp nhỏ
ребятишки
(ребяти'шки)
мн.
►
разг.
các cháu, các con, các em, sắp nhỏ
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
ребятишки
ребятишки
сущ.
одуш.
муж.р.
ре
-
бя
-
тиш
-
ки
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
peбятишки
род.п.
peбятишeк
твор.п.
peбятишкaми
вин.п.
peбятишeк
дат.п.
peбятишкaм
предл.п.
peбятишкax
+
Thesaurus
Synonyms
:
дети