Từ điển Nga Việt
"реформировать"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
реформировать
° реформ́ировать несов. и сов. 2a‚(В)
cải cách, cách tân, cải lương, duy tân
реформировать
(реформи'ровать)
несов.
и
сов.
2a
►
cải cách, cách tân, cải lương, duy tân
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
реформировать
РЕФОРМ
И
РОВАТЬ
-рую, -руешь; -а-нный;
сов.
и
несов., что.
Изменить (-нять) путём реформ.
Р. школу.