Từ điển Nga Việt
"рея"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
рея
° р́ея ж. 6a
см. рей
рея
(ре'я)
ж.
6a
►
см.
рей
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
рея
Р
Е
Я
-и,
ж.
То же, что рей.
рея
сущ.
неодуш.
ж.р.
ре
-
я
Forms
ед.ч.
мн.ч.
им.п.
peя
peи
род.п.
peи
peй
твор.п.
peeй
peями
вин.п.
peю
peи
дат.п.
pee
peям
предл.п.
pee
peяx
+
Thesaurus